abducens nerve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây thần kinh vận nhãn ngoài: "abducens nerve" là một dây thần kinh sọ nhỏ, có chức năng vận động (điều khiển cơ). Nó chi phối cơ thẳng ngoài (lateral rectus muscle) của mắt, giúp mắt di chuyển ra phía ngoài (hướng về phía thái dương).
- Dây thần kinh số VI: Trong giải phẫu thần kinh, "abducens nerve" còn được gọi là dây thần kinh sọ số VI (cranial nerve VI) do nó là cặp dây thần kinh thứ sáu trong số 12 cặp dây thần kinh sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abducens nerve controls the lateral rectus muscle, which moves the eye outward. (Dây thần kinh vận nhãn ngoài điều khiển cơ thẳng ngoài, giúp mắt di chuyển ra phía ngoài.)
- Damage to the abducens nerve can cause double vision (diplopia) when looking to the side. (Tổn thương dây thần kinh vận nhãn ngoài có thể gây ra nhìn đôi khi nhìn sang một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abducens nerve palsy": liệt dây thần kinh vận nhãn ngoài.
- Abducens nerve palsy often results in the inability to turn the eye outward. (Liệt dây thần kinh vận nhãn ngoài thường dẫn đến mất khả năng xoay mắt ra phía ngoài.)
- "abducens nerve nucleus": nhân dây thần kinh vận nhãn ngoài (một cụm tế bào thần kinh trong thân não).
- The abducens nerve nucleus is located in the pons of the brainstem. (Nhân dây thần kinh vận nhãn ngoài nằm ở cầu não trong thân não.)
Biến thể và từ gần giống
- Abducens (tính từ): liên quan đến hành động kéo ra ngoài hoặc dây thần kinh vận nhãn ngoài.
- The abducens function is essential for lateral eye movement. (Chức năng vận nhãn ngoài rất cần thiết cho chuyển động mắt theo chiều ngang.)
- Abduction (danh từ): sự kéo ra ngoài (trong giải phẫu, chỉ chuyển động của mắt ra phía ngoài).
- Abduction of the eye is mediated by the abducens nerve. (Sự kéo mắt ra ngoài được điều khiển bởi dây thần kinh vận nhãn ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Cranial nerve VI: dây thần kinh sọ số VI.
- Sixth cranial nerve: dây thần kinh sọ thứ sáu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "abducens nerve" là thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "abducens nerve".